凭憑 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
凭 nghĩa là bằng phẳng
- Pinyin
- píng
- Hán-Việt
- bằng
- Tiếng Anh
- to lean on; to lean againstevidence; proof; testimonybased on; according to
凭 (phiên âm pinyin: píng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bằng phẳng". Âm Hán-Việt của 凭 là "bằng". Dạng phồn thể viết là 憑. 凭 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 劳动人民凭着两只手创造世界。 (nhân dân lao động bằng đôi bàn tay lao động của mình đã sáng tạo ra thế giới.)
Câu ví dụ
劳动人民凭着两只手创造世界。
Câu hỏi thường gặp
凭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
凭 có nghĩa là "bằng phẳng", thuộc loại động từ, danh từ.
凭 đọc như thế nào?
凭 phiên âm pinyin là "píng", âm Hán-Việt là "bằng".
凭 thuộc HSK mấy?
凭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 凭 như thế nào?
Ví dụ: 劳动人民凭着两只手创造世界。 — nghĩa là "nhân dân lao động bằng đôi bàn tay lao động của mình đã sáng tạo ra thế giới.".
Gặp lại 凭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng