刻苦
HSK 5tính từ

刻苦 nghĩa là chịu khổ, chịu khó

Pinyin
kè kǔ
Tiếng Anh
hardworking; painstaking; assiduoussimple and frugal

刻苦 (phiên âm pinyin: kè kǔ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chịu khổ, chịu khó". 刻苦 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他的生活一向很刻苦。 (anh ấy sống rất giản dị bấy lâu nay.)

Câu ví dụ

他的生活一向很刻苦。

anh ấy sống rất giản dị bấy lâu nay.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

刻苦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

刻苦 có nghĩa là "chịu khổ, chịu khó", thuộc loại tính từ.

刻苦 đọc như thế nào?

刻苦 phiên âm pinyin là "kè kǔ".

刻苦 thuộc HSK mấy?

刻苦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 刻苦 như thế nào?

Ví dụ: 他的生活一向很刻苦。 — nghĩa là "anh ấy sống rất giản dị bấy lâu nay.".

Gặp lại 刻苦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng