深刻
HSK 5tính từ vị ngữ
深刻 nghĩa là sâu sắc
- Pinyin
- shēn kè
- Tiếng Anh
- deep; profoundto carve deep (in one's heart)
深刻 (phiên âm pinyin: shēn kè) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sâu sắc". 深刻 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这篇文章内容深刻,见解精辟。 (bài văn này nội dung sâu sắc, kiến giải thấu đáo.)
Câu ví dụ
这篇文章内容深刻,见解精辟。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
深刻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
深刻 có nghĩa là "sâu sắc", thuộc loại tính từ vị ngữ.
深刻 đọc như thế nào?
深刻 phiên âm pinyin là "shēn kè".
深刻 thuộc HSK mấy?
深刻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 深刻 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章内容深刻,见解精辟。 — nghĩa là "bài văn này nội dung sâu sắc, kiến giải thấu đáo.".
Gặp lại 深刻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng