痛苦
HSK 5danh từ, tính từcảm xúc

痛苦 nghĩa là đau khổ

Pinyin
tòng kǔ
Tiếng Anh
pain, sufferingpainful

痛苦 (phiên âm pinyin: tòng kǔ) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đau khổ". 痛苦 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 得了这种病,非常痛苦。 (mắc loại bệnh này, vô cùng đau khổ.)

Giải nghĩa

Nỗi đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.

Câu ví dụ

得了这种病,非常痛苦。

mắc loại bệnh này, vô cùng đau khổ.

Cách dùng chi tiết

痛苦 thường diễn tả một nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần rất lớn, sâu sắc. Nó có thể là nỗi đau khi bị thương, hoặc nỗi đau tinh thần khi mất mát, thất vọng lớn. Người bản ngữ thường dùng nó để diễn tả cảm giác đau đớn, khổ sở tột cùng. Ví dụ, "身心痛苦" (nỗi đau thể xác và tinh thần) là một cụm từ phổ biến.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

痛苦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

痛苦 có nghĩa là "đau khổ", thuộc loại danh từ, tính từ. Nỗi đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.

痛苦 đọc như thế nào?

痛苦 phiên âm pinyin là "tòng kǔ".

痛苦 thuộc HSK mấy?

痛苦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 痛苦 như thế nào?

Ví dụ: 得了这种病,非常痛苦。 — nghĩa là "mắc loại bệnh này, vô cùng đau khổ.".

Gặp lại 痛苦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng