HSK 4tính từ, danh từ, động từăn uống

nghĩa là đắng

Pinyin
Hán-Việt
khổ
Tiếng Anh
bitterexcessivehardship; suffering; painto suffer from; to be troubled by

苦 (phiên âm pinyin: kǔ) là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đắng". Âm Hán-Việt của 苦 là "khổ". 苦 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 一家五 口都仗着 他养活,可苦了他了。 (một nhà năm miệng ăn đều do anh ấy nuôi sống, thật là khổ thân anh ta.)

Giải nghĩa

Có vị đắng.

Câu ví dụ

一家五 口都仗着 他养活,可苦了他了。

một nhà năm miệng ăn đều do anh ấy nuôi sống, thật là khổ thân anh ta.

Cách dùng chi tiết

苦 là tính từ miêu tả vị đắng, thường thấy ở các loại thuốc hoặc một số loại thực phẩm như cà phê, khổ qua. Người ta thường nói "良药苦口" (liáng yào kǔ kǒu) nghĩa là thuốc hay thì đắng, ý nói lời khuyên chân thành thường khó nghe. Nếu bạn cảm thấy cuộc sống khó khăn, vất vả, bạn cũng có thể dùng từ "苦" để diễn tả, ví dụ "生活很苦" (shēnghuó hěn kǔ).

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

苦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

苦 có nghĩa là "đắng", thuộc loại tính từ, danh từ, động từ. Có vị đắng.

苦 đọc như thế nào?

苦 phiên âm pinyin là "kǔ", âm Hán-Việt là "khổ".

苦 thuộc HSK mấy?

苦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 苦 như thế nào?

Ví dụ: 一家五 口都仗着 他养活,可苦了他了。 — nghĩa là "một nhà năm miệng ăn đều do anh ấy nuôi sống, thật là khổ thân anh ta.".

Gặp lại 苦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng