辛苦
HSK 4động từ, tính từ, tính từ vị ngữ

辛苦 nghĩa là vất vả

Pinyin
xīn kǔ
Tiếng Anh
to ask a lot from someoneto endure hardships; to work hardhard, laborious, tough, full of hardship

辛苦 (phiên âm pinyin: xīn kǔ) là động từ, tính từ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vất vả". 辛苦 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他废寝忘食地工作,非常辛苦。 (anh ấy quên ăn quên ngủ làm việc rất vất vả.)

Câu ví dụ

他废寝忘食地工作,非常辛苦。

anh ấy quên ăn quên ngủ làm việc rất vất vả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

辛苦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

辛苦 có nghĩa là "vất vả", thuộc loại động từ, tính từ, tính từ vị ngữ.

辛苦 đọc như thế nào?

辛苦 phiên âm pinyin là "xīn kǔ".

辛苦 thuộc HSK mấy?

辛苦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 辛苦 như thế nào?

Ví dụ: 他废寝忘食地工作,非常辛苦。 — nghĩa là "anh ấy quên ăn quên ngủ làm việc rất vất vả.".

Gặp lại 辛苦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng