时刻時刻 (phồn thể)
HSK 5danh từ, trạng từ
时刻 nghĩa là thời khắc, thời gian
- Pinyin
- shí kè
- Tiếng Anh
- time; hour; momentconstantly; always
时刻 (phiên âm pinyin: shí kè) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thời khắc, thời gian". Dạng phồn thể viết là 時刻. 时刻 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 时刻准备贡献出我们的力量。 (chúng tôi luôn luôn chuẩn bị cống hiến sức lực của mình.)
Câu ví dụ
时刻准备贡献出我们的力量。
Phân tích từng chữ
时—
刻kèkhắcCâu hỏi thường gặp
时刻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
时刻 có nghĩa là "thời khắc, thời gian", thuộc loại danh từ, trạng từ.
时刻 đọc như thế nào?
时刻 phiên âm pinyin là "shí kè".
时刻 thuộc HSK mấy?
时刻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 时刻 như thế nào?
Ví dụ: 时刻准备贡献出我们的力量。 — nghĩa là "chúng tôi luôn luôn chuẩn bị cống hiến sức lực của mình.".
Gặp lại 时刻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng