吃苦
HSK 6cụm động-tân

吃苦 nghĩa là chịu khổ

Pinyin
chī kǔ
Tiếng Anh
to bear hardships; to suffer

吃苦 (phiên âm pinyin: chī kǔ) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chịu khổ". 吃苦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 吃苦耐劳。 (chịu khổ chịu khó.)

Câu ví dụ

吃苦耐劳。

chịu khổ chịu khó.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

吃苦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吃苦 có nghĩa là "chịu khổ", thuộc loại cụm động-tân.

吃苦 đọc như thế nào?

吃苦 phiên âm pinyin là "chī kǔ".

吃苦 thuộc HSK mấy?

吃苦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 吃苦 như thế nào?

Ví dụ: 吃苦耐劳。 — nghĩa là "chịu khổ chịu khó.".

Gặp lại 吃苦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng