十足
HSK 6cụm từ

十足 nghĩa là đầy đủ

Pinyin
shí zú
Tiếng Anh
100 percent; out-and-out; downright

十足 (phiên âm pinyin: shí zú) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầy đủ". 十足 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 十足的黄金。 (vàng ròng; vàng mười.)

Câu ví dụ

十足的黄金。

vàng ròng; vàng mười.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

十足 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

十足 có nghĩa là "đầy đủ", thuộc loại cụm từ.

十足 đọc như thế nào?

十足 phiên âm pinyin là "shí zú".

十足 thuộc HSK mấy?

十足 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 十足 như thế nào?

Ví dụ: 十足的黄金。 — nghĩa là "vàng ròng; vàng mười.".

Gặp lại 十足 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng