足
Bộ thủ
Bộ 足 — chân, bàn chân (dạng bộ: ⻊)
zú
Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng bàn chân.
足 là một bộ thủ trong chữ Hán, đọc là zú, nghĩa tiếng Việt là "chân, bàn chân (dạng bộ: ⻊)". Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng bàn chân. Khi ghép vào chữ khác, bộ 足 có thể biến thành ⻊. Một số chữ Hán chứa bộ 足: 跑 (chạy), 跳 (nhảy), 踢 (đá), 踏 (giẫm).
Nguồn gốc và cách nhận biết
Bộ 'túc' (足) ban đầu là hình vẽ bàn chân. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường xuất hiện ở dưới và biến đổi thành dạng 'chân' (⻊). Bộ này liên quan đến các hành động di chuyển bằng chân. Hãy liên tưởng đến bước chân.
Biến thể khi ghép chữ
⻊
Chữ Hán chứa bộ 足
跑chạy
跳nhảy
踢đá
踏giẫm
Câu hỏi thường gặp
Bộ 足 nghĩa là gì?
Bộ 足 đọc là zú, mang nghĩa: chân, bàn chân (dạng bộ: ⻊). Bộ thủ này biểu trưng cho hình dáng bàn chân.
Những chữ Hán nào có bộ 足?
Một số chữ thông dụng chứa bộ 足: 跑 (chạy), 跳 (nhảy), 踢 (đá), 踏 (giẫm).
Làm sao nhớ bộ 足 nhanh nhất?
Bộ 'túc' (足) ban đầu là hình vẽ bàn chân. Khi làm bộ phận của chữ ghép, nó thường xuất hiện ở dưới và biến đổi thành dạng 'chân' (⻊). Bộ này liên quan đến các hành động di chuyển bằng chân. Hãy liên tưởng đến bước chân.
Học những chữ này trong ngữ cảnh thật
Dán bài đọc tiếng Trung bất kỳ, chạm vào chữ chưa biết để xem pinyin và nghĩa tiếng Việt, rồi ôn lại bằng flashcard lặp lại ngắt quãng.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng