满足滿足 (phồn thể)
HSK 5động từcảm xúc

满足 nghĩa là thỏa mãn, làm thỏa mãn

Pinyin
mǎn zú
Tiếng Anh
(concerning some need or a demand)to satisfy, to meet, to meet the needs of

满足 (phiên âm pinyin: mǎn zú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thỏa mãn, làm thỏa mãn". Dạng phồn thể viết là 滿足. 满足 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 提高生产,满足人民的需要。 (nâng cao sản xuất để thoả mãn nhu cầu cần thiết của nhân dân.)

Giải nghĩa

Hài lòng, vui vẻ với những gì đang có.

Câu ví dụ

提高生产,满足人民的需要。

nâng cao sản xuất để thoả mãn nhu cầu cần thiết của nhân dân.

Cách dùng chi tiết

满足 có thể là động từ hoặc tính từ, diễn tả trạng thái hài lòng, không còn mong muốn hay yêu cầu gì thêm. Khi dùng như tính từ, nó thể hiện sự vui vẻ, mãn nguyện với những gì đang có. Người ta hay dùng "心满意足" (tâm mãn ý túc) hoặc "感到满足" (cảm thấy thỏa mãn). Nó khác với 喜欢 (xǐhuan) là thích, 满足 là sự hài lòng trọn vẹn hơn.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

满足 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

满足 có nghĩa là "thỏa mãn, làm thỏa mãn", thuộc loại động từ. Hài lòng, vui vẻ với những gì đang có.

满足 đọc như thế nào?

满足 phiên âm pinyin là "mǎn zú".

满足 thuộc HSK mấy?

满足 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 满足 như thế nào?

Ví dụ: 提高生产,满足人民的需要。 — nghĩa là "nâng cao sản xuất để thoả mãn nhu cầu cần thiết của nhân dân.".

Gặp lại 满足 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng