踢足球
HSK 2động từ, danh từhoạt động

踢足球 nghĩa là đá bóng

Pinyin
tī zú qiú
Tiếng Anh
to play soccerpremier soccer league; superleague

踢足球 (phiên âm pinyin: tī zú qiú) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đá bóng". 踢足球 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 孩子们在公园里踢足球,玩得非常开心。 (Bọn trẻ đang đá bóng ở công viên, chơi rất vui vẻ.)

Giải nghĩa

Tham gia hoạt động chơi bóng đá bằng chân.

Câu ví dụ

孩子们在公园里踢足球,玩得非常开心。

Bọn trẻ đang đá bóng ở công viên, chơi rất vui vẻ.

Cách dùng chi tiết

踢足球 là cụm động từ chỉ hành động chơi môn thể thao bóng đá bằng chân. Đây là cách nói chuẩn và thông dụng nhất. Nó khác với 打篮球 (chơi bóng rổ) ở môn thể thao và hành động chính (đá thay vì ném/dẫn bóng). Một mẹo là bạn có thể nói rõ hơn về việc chơi, ví dụ như 踢足球比赛 (chơi một trận bóng đá) hoặc 喜欢踢足球 (thích đá bóng).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

踢足球 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

踢足球 có nghĩa là "đá bóng", thuộc loại động từ, danh từ. Tham gia hoạt động chơi bóng đá bằng chân.

踢足球 đọc như thế nào?

踢足球 phiên âm pinyin là "tī zú qiú".

踢足球 thuộc HSK mấy?

踢足球 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 踢足球 như thế nào?

Ví dụ: 孩子们在公园里踢足球,玩得非常开心。 — nghĩa là "Bọn trẻ đang đá bóng ở công viên, chơi rất vui vẻ.".

Gặp lại 踢足球 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng