充足

充足 nghĩa là đầy đủ

Pinyin
chōng zú
Tiếng Anh
adequate; sufficient; abundant; ample

充足 (phiên âm pinyin: chōng zú) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đầy đủ". 充足 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 光线充足。 (đầy đủ ánh sáng.)

Câu ví dụ

光线充足。

đầy đủ ánh sáng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

充足 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

充足 có nghĩa là "đầy đủ".

充足 đọc như thế nào?

充足 phiên âm pinyin là "chōng zú".

充足 thuộc HSK mấy?

充足 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 充足 như thế nào?

Ví dụ: 光线充足。 — nghĩa là "đầy đủ ánh sáng.".

Gặp lại 充足 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng