立足
HSK 6động từ
立足 nghĩa là dừng chân, chỗ dựa, chỗ đứng
- Pinyin
- lì zú
- Tiếng Anh
- to have a footing; to stand; to base oneself upon
立足 (phiên âm pinyin: lì zú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dừng chân, chỗ dựa, chỗ đứng". 立足 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 立足基层,面向群众。 (đứng ở cơ sở, hướng về quần chúng.)
Câu ví dụ
立足基层,面向群众。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
立足 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
立足 có nghĩa là "dừng chân, chỗ dựa, chỗ đứng", thuộc loại động từ.
立足 đọc như thế nào?
立足 phiên âm pinyin là "lì zú".
立足 thuộc HSK mấy?
立足 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 立足 như thế nào?
Ví dụ: 立足基层,面向群众。 — nghĩa là "đứng ở cơ sở, hướng về quần chúng.".
Gặp lại 立足 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng