机会機會 (phồn thể)
HSK 3danh từ

机会 nghĩa là cơ hội

Pinyin
jī hùi
Tiếng Anh
chance; opportunity

机会 (phiên âm pinyin: jī hùi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cơ hội". Dạng phồn thể viết là 機會. 机会 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 千载一时的好机会。 (cơ hội ngàn năm có một.)

Câu ví dụ

千载一时的好机会。

cơ hội ngàn năm có một.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

机会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

机会 có nghĩa là "cơ hội", thuộc loại danh từ.

机会 đọc như thế nào?

机会 phiên âm pinyin là "jī hùi".

机会 thuộc HSK mấy?

机会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 机会 như thế nào?

Ví dụ: 千载一时的好机会。 — nghĩa là "cơ hội ngàn năm có một.".

Gặp lại 机会 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng