(phồn thể)
HSK 1trợ động từ, danh từ

nghĩa là có thể

Pinyin
hùi
Hán-Việt
hội
Tiếng Anh
to can, to will, to know how tomeeting, gathering

会 (phiên âm pinyin: hùi) là trợ động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có thể". Âm Hán-Việt của 会 là "hội". Dạng phồn thể viết là 會. 会 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 会写会画的人倒不太讲究纸的好坏。 (người vẽ giỏi hoặc viết giỏi lại không cầu kỳ tới giấy tốt hoặc xấu.)

Câu ví dụ

会写会画的人倒不太讲究纸的好坏。

người vẽ giỏi hoặc viết giỏi lại không cầu kỳ tới giấy tốt hoặc xấu.

Câu hỏi thường gặp

会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

会 có nghĩa là "có thể", thuộc loại trợ động từ, danh từ.

会 đọc như thế nào?

会 phiên âm pinyin là "hùi", âm Hán-Việt là "hội".

会 thuộc HSK mấy?

会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 会 như thế nào?

Ví dụ: 会写会画的人倒不太讲究纸的好坏。 — nghĩa là "người vẽ giỏi hoặc viết giỏi lại không cầu kỳ tới giấy tốt hoặc xấu.".

Gặp lại 会 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng