约会約會 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

约会 nghĩa là cuộc hẹn

Pinyin
yuē huì
Tiếng Anh
to arrange a meetingto make an appointmentappointment; engagement;date

约会 (phiên âm pinyin: yuē huì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuộc hẹn". Dạng phồn thể viết là 約會. 约会 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 大伙儿约会好在这儿碰头。 (cả bọn hẹn gặp nhau tại đây.)

Câu ví dụ

大伙儿约会好在这儿碰头。

cả bọn hẹn gặp nhau tại đây.

Lưu 约会 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

约会 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

约会 có nghĩa là "cuộc hẹn", thuộc loại động từ, danh từ.

约会 đọc như thế nào?

约会 phiên âm pinyin là "yuē huì".

约会 thuộc HSK mấy?

约会 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 约会 như thế nào?

Ví dụ: 大伙儿约会好在这儿碰头。 — nghĩa là "cả bọn hẹn gặp nhau tại đây.".

Gặp lại 约会 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng