压迫壓迫 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

压迫 nghĩa là sự áp bức

Pinyin
yā pò
Tiếng Anh
to oppress; to repress; to constrict; stress (physics)

压迫 (phiên âm pinyin: yā pò) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự áp bức". Dạng phồn thể viết là 壓迫. 压迫 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 肿瘤压迫神经而引起疼痛。 (chỗ sưng ép lên thần kinh gây ra đau đớn.)

Câu ví dụ

肿瘤压迫神经而引起疼痛。

chỗ sưng ép lên thần kinh gây ra đau đớn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

压迫 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

压迫 có nghĩa là "sự áp bức", thuộc loại động từ, danh từ.

压迫 đọc như thế nào?

压迫 phiên âm pinyin là "yā pò".

压迫 thuộc HSK mấy?

压迫 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 压迫 như thế nào?

Ví dụ: 肿瘤压迫神经而引起疼痛。 — nghĩa là "chỗ sưng ép lên thần kinh gây ra đau đớn.".

Gặp lại 压迫 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng