压榨壓榨 (phồn thể)
HSK 6động từ

压榨 nghĩa là ép, bóc lột

Pinyin
yā zhà
Tiếng Anh
to press; to squeeze; to extract (liquid) by applying high pressureto oppress and exploit

压榨 (phiên âm pinyin: yā zhà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ép, bóc lột". Dạng phồn thể viết là 壓榨. 压榨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 用甘蔗制糖,一般分压榨和煎熬两个步骤。 (dùng mía làm đường, nói chung chia làm hai bước ép mía và nấu mật)

Câu ví dụ

用甘蔗制糖,一般分压榨和煎熬两个步骤。

dùng mía làm đường, nói chung chia làm hai bước ép mía và nấu mật

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

压榨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

压榨 có nghĩa là "ép, bóc lột", thuộc loại động từ.

压榨 đọc như thế nào?

压榨 phiên âm pinyin là "yā zhà".

压榨 thuộc HSK mấy?

压榨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 压榨 như thế nào?

Ví dụ: 用甘蔗制糖,一般分压榨和煎熬两个步骤。 — nghĩa là "dùng mía làm đường, nói chung chia làm hai bước ép mía và nấu mật".

Gặp lại 压榨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng