迫不及待

迫不及待 nghĩa là không thể chờ đợi

Pinyin
pò bù jí dài
Tiếng Anh
too impatient to waiturgent

迫不及待 (phiên âm pinyin: pò bù jí dài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không thể chờ đợi". 迫不及待 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

không

Câu hỏi thường gặp

迫不及待 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

迫不及待 có nghĩa là "không thể chờ đợi".

迫不及待 đọc như thế nào?

迫不及待 phiên âm pinyin là "pò bù jí dài".

迫不及待 thuộc HSK mấy?

迫不及待 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 迫不及待 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng