压岁钱壓歲錢 (phồn thể)
HSK 6danh từ, cụm từ
压岁钱 nghĩa là tiền mừng tuổi
- Pinyin
- yā sùi qián
- Tiếng Anh
- New Year money gift to children
压岁钱 (phiên âm pinyin: yā sùi qián) là danh từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiền mừng tuổi". Dạng phồn thể viết là 壓歲錢. 压岁钱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
压岁钱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
压岁钱 có nghĩa là "tiền mừng tuổi", thuộc loại danh từ, cụm từ.
压岁钱 đọc như thế nào?
压岁钱 phiên âm pinyin là "yā sùi qián".
压岁钱 thuộc HSK mấy?
压岁钱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 压岁钱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng