压抑壓抑 (phồn thể)

压抑 nghĩa là kiềm chế, kiềm nén

Pinyin
yā yì
Tiếng Anh
constrain; inhibitoppressive; stifling; depressing

压抑 (phiên âm pinyin: yā yì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiềm chế, kiềm nén". Dạng phồn thể viết là 壓抑. 压抑 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 压抑激动的感情。 (kiềm chế xúc động mạnh.)

Câu ví dụ

压抑激动的感情。

kiềm chế xúc động mạnh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

压抑 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

压抑 có nghĩa là "kiềm chế, kiềm nén".

压抑 đọc như thế nào?

压抑 phiên âm pinyin là "yā yì".

压抑 thuộc HSK mấy?

压抑 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 压抑 như thế nào?

Ví dụ: 压抑激动的感情。 — nghĩa là "kiềm chế xúc động mạnh.".

Gặp lại 压抑 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng