压力壓力 (phồn thể)
HSK 4danh từ

压力 nghĩa là áp lực

Pinyin
yā lì
Tiếng Anh
pressure

压力 (phiên âm pinyin: yā lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "áp lực". Dạng phồn thể viết là 壓力. 压力 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 舆论的压力 (áp lực của dư luận)

Câu ví dụ

舆论的压力

áp lực của dư luận

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

压力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

压力 có nghĩa là "áp lực", thuộc loại danh từ.

压力 đọc như thế nào?

压力 phiên âm pinyin là "yā lì".

压力 thuộc HSK mấy?

压力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 压力 như thế nào?

Ví dụ: 舆论的压力 — nghĩa là "áp lực của dư luận".

Gặp lại 压力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng