压缩壓縮 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
压缩 nghĩa là nén
- Pinyin
- yā suō
- Tiếng Anh
- to condense; to reduceto compresscompression; shortening
压缩 (phiên âm pinyin: yā suō) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nén". Dạng phồn thể viết là 壓縮. 压缩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 压缩空气 (nén không khí)
Câu ví dụ
压缩空气
Phân tích từng chữ
压—
缩—
Câu hỏi thường gặp
压缩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
压缩 có nghĩa là "nén", thuộc loại động từ, danh từ.
压缩 đọc như thế nào?
压缩 phiên âm pinyin là "yā suō".
压缩 thuộc HSK mấy?
压缩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 压缩 như thế nào?
Ví dụ: 压缩空气 — nghĩa là "nén không khí".
Gặp lại 压缩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng