只要
HSK 4liên từ

只要 nghĩa là chiỉ cần, miễn là

Pinyin
zhǐ yào
Tiếng Anh
(usually used correlatively with 就 or 便)if only; as long as; provided

只要 (phiên âm pinyin: zhǐ yào) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chiỉ cần, miễn là". 只要 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 只要肯干,就会干出成绩来。 (chỉ cần chịu làm, thì sẽ làm được thành tích.)

Câu ví dụ

只要肯干,就会干出成绩来。

chỉ cần chịu làm, thì sẽ làm được thành tích.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

只要 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

只要 có nghĩa là "chiỉ cần, miễn là", thuộc loại liên từ.

只要 đọc như thế nào?

只要 phiên âm pinyin là "zhǐ yào".

只要 thuộc HSK mấy?

只要 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 只要 như thế nào?

Ví dụ: 只要肯干,就会干出成绩来。 — nghĩa là "chỉ cần chịu làm, thì sẽ làm được thành tích.".

Gặp lại 只要 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng