只好
HSK 4trạng từ

只好 nghĩa là buộc lòng phải, đành phải

Pinyin
zhǐ hǎo
Tiếng Anh
one cannot help but, can only, have no alternative but

只好 (phiên âm pinyin: zhǐ hǎo) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buộc lòng phải, đành phải". 只好 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我等了半天他还没回来,只好留个条子就走了。 (tôi chờ một lúc lâu mà anh ấy vẫn chưa trở về, đành phải để lại mảnh giấy.)

Câu ví dụ

我等了半天他还没回来,只好留个条子就走了。

tôi chờ một lúc lâu mà anh ấy vẫn chưa trở về, đành phải để lại mảnh giấy.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

只好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

只好 có nghĩa là "buộc lòng phải, đành phải", thuộc loại trạng từ.

只好 đọc như thế nào?

只好 phiên âm pinyin là "zhǐ hǎo".

只好 thuộc HSK mấy?

只好 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 只好 như thế nào?

Ví dụ: 我等了半天他还没回来,只好留个条子就走了。 — nghĩa là "tôi chờ một lúc lâu mà anh ấy vẫn chưa trở về, đành phải để lại mảnh giấy.".

Gặp lại 只好 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng