必要
HSK 5danh từ, tính từ
必要 nghĩa là cần thiết
- Pinyin
- bì yào
- Tiếng Anh
- need, necessitynecessary; indispensable
必要 (phiên âm pinyin: bì yào) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cần thiết". 必要 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 为了革命的利益,必要时可以牺牲个人的一切。 (vì lợi ích của cách mạng, khi cần thiết có thể hy sinh mọi thứ của cá nhân)
Câu ví dụ
为了革命的利益,必要时可以牺牲个人的一切。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
必要 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
必要 có nghĩa là "cần thiết", thuộc loại danh từ, tính từ.
必要 đọc như thế nào?
必要 phiên âm pinyin là "bì yào".
必要 thuộc HSK mấy?
必要 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 必要 như thế nào?
Ví dụ: 为了革命的利益,必要时可以牺牲个人的一切。 — nghĩa là "vì lợi ích của cách mạng, khi cần thiết có thể hy sinh mọi thứ của cá nhân".
Gặp lại 必要 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng