HSK 2trợ động từ, động từ

nghĩa là muốn, cần

Pinyin
yào
Hán-Việt
yêu
Tiếng Anh
to want; to have a desire for; to ask forshall; will; to be about tomust; should; need toimportant; essential; vital

要 (phiên âm pinyin: yào) là trợ động từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "muốn, cần". Âm Hán-Việt của 要 là "yêu". 要 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 夏天屋子里太热,树阴底下要凉快得多。 (mùa hè trong nhà rất nóng, dưới bóng cây có lẽ mát mẻ hơn nhiều.)

Câu ví dụ

夏天屋子里太热,树阴底下要凉快得多。

mùa hè trong nhà rất nóng, dưới bóng cây có lẽ mát mẻ hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

要 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

要 có nghĩa là "muốn, cần", thuộc loại trợ động từ, động từ.

要 đọc như thế nào?

要 phiên âm pinyin là "yào", âm Hán-Việt là "yêu".

要 thuộc HSK mấy?

要 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 要 như thế nào?

Ví dụ: 夏天屋子里太热,树阴底下要凉快得多。 — nghĩa là "mùa hè trong nhà rất nóng, dưới bóng cây có lẽ mát mẻ hơn nhiều.".

Gặp lại 要 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng