需要
HSK 3danh từ, động từ
需要 nghĩa là cần
- Pinyin
- xū yào
- Tiếng Anh
- requirement; needto need to; to want to; to have to; to require; to demand
需要 (phiên âm pinyin: xū yào) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cần". 需要 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我们需要有一支强大的科学技术队伍。 (chúng tôi cần có một đội ngũ khoa học kỹ thuật lớn mạnh)
Câu ví dụ
我们需要有一支强大的科学技术队伍。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
需要 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
需要 có nghĩa là "cần", thuộc loại danh từ, động từ.
需要 đọc như thế nào?
需要 phiên âm pinyin là "xū yào".
需要 thuộc HSK mấy?
需要 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 需要 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要有一支强大的科学技术队伍。 — nghĩa là "chúng tôi cần có một đội ngũ khoa học kỹ thuật lớn mạnh".
Gặp lại 需要 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng