只隻 (phồn thể)
HSK 3lượng từ
只 nghĩa là chỉ
- Pinyin
- zhī
- Hán-Việt
- chích
- Tiếng Anh
- one, single one(measure word for animals, measure word for limbs)
只 (phiên âm pinyin: zhī) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ". Âm Hán-Việt của 只 là "chích". Dạng phồn thể viết là 隻. 只 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 只知其一,不知其二。 (chỉ biết một mà không biết hai.)
Câu ví dụ
只知其一,不知其二。
Câu hỏi thường gặp
只 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
只 có nghĩa là "chỉ", thuộc loại lượng từ.
只 đọc như thế nào?
只 phiên âm pinyin là "zhī", âm Hán-Việt là "chích".
只 thuộc HSK mấy?
只 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 只 như thế nào?
Ví dụ: 只知其一,不知其二。 — nghĩa là "chỉ biết một mà không biết hai.".
Gặp lại 只 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng