次
HSK 2lượng từ
次 nghĩa là lần,thứ tự
- Pinyin
- cì
- Hán-Việt
- thứ
- Tiếng Anh
- time; occurrenceorder; sequencesecond; next
次 (phiên âm pinyin: cì) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lần,thứ tự". Âm Hán-Việt của 次 là "thứ". 次 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 第一次 国内革命战争。 (cuộc nội chiến cách mạng lần I.)
Câu ví dụ
第一次 国内革命战争。
Câu hỏi thường gặp
次 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
次 có nghĩa là "lần,thứ tự", thuộc loại lượng từ.
次 đọc như thế nào?
次 phiên âm pinyin là "cì", âm Hán-Việt là "thứ".
次 thuộc HSK mấy?
次 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 次 như thế nào?
Ví dụ: 第一次 国内革命战争。 — nghĩa là "cuộc nội chiến cách mạng lần I.".
Gặp lại 次 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng