吗嗎 (phồn thể)
HSK 1trợ từ
吗 nghĩa là phải không
- Pinyin
- ma
- Hán-Việt
- ma
- Tiếng Anh
- (question particle calling for agreement or disagreement)
吗 (phiên âm pinyin: ma) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phải không". Âm Hán-Việt của 吗 là "ma". Dạng phồn thể viết là 嗎. 吗 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 这件事吗,其实也不能怪她。 (việc này ấy ư, thực ra cũng không trách cô ấy được.)
Câu ví dụ
这件事吗,其实也不能怪她。
Câu hỏi thường gặp
吗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吗 có nghĩa là "phải không", thuộc loại trợ từ.
吗 đọc như thế nào?
吗 phiên âm pinyin là "ma", âm Hán-Việt là "ma".
吗 thuộc HSK mấy?
吗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 吗 như thế nào?
Ví dụ: 这件事吗,其实也不能怪她。 — nghĩa là "việc này ấy ư, thực ra cũng không trách cô ấy được.".
Gặp lại 吗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng