不
不 (phiên âm pinyin: bù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không". Âm Hán-Việt của 不 là "bất". 不 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 什么边疆不边疆,只要工作需要,去哪儿都成. (biên cương với chả biên cương, chỉ cần công việc cần đến thì đi đến đâu cũng được)
Câu ví dụ
什么边疆不边疆,只要工作需要,去哪儿都成.
Câu hỏi thường gặp
不 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
不 có nghĩa là "không", thuộc loại trạng từ.
不 đọc như thế nào?
不 phiên âm pinyin là "bù", âm Hán-Việt là "bất".
不 thuộc HSK mấy?
不 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 不 như thế nào?
Ví dụ: 什么边疆不边疆,只要工作需要,去哪儿都成. — nghĩa là "biên cương với chả biên cương, chỉ cần công việc cần đến thì đi đến đâu cũng được".
Gặp lại 不 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng