不客气不客氣 (phồn thể)
HSK 1tính từ, cụm từchào hỏi

不客气 nghĩa là không cần khách sáo

Pinyin
bù kè qi
Tiếng Anh
impolite; rude; You're welcome!; Please don't bother; I'll help myself; OK, then you go ahead

不客气 (phiên âm pinyin: bù kè qi) là tính từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không cần khách sáo". Dạng phồn thể viết là 不客氣. 不客气 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 你不用谢我,不客气。 (Bạn không cần cảm ơn tôi, không có gì.)

Giải nghĩa

Câu đáp lại lời cảm ơn, nghĩa là "Không có gì."

Câu ví dụ

你不用谢我,不客气。

Bạn không cần cảm ơn tôi, không có gì.

Cách dùng chi tiết

Đây là câu đáp lại lời cảm ơn, tương đương với "Không có gì" trong tiếng Việt. Người bản ngữ dùng nó để thể hiện sự khiêm tốn và lịch sự sau khi nhận được lời cảm ơn. Nó rất phổ biến và có thể dùng trong mọi tình huống. Một cách nói khác tương tự là "不用谢" (bú yòng xiè).

Phân tích từng chữ

không

Từ đồng nghĩa

不用谢

Câu hỏi thường gặp

不客气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

不客气 có nghĩa là "không cần khách sáo", thuộc loại tính từ, cụm từ. Câu đáp lại lời cảm ơn, nghĩa là "Không có gì."

不客气 đọc như thế nào?

不客气 phiên âm pinyin là "bù kè qi".

不客气 thuộc HSK mấy?

不客气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 不客气 như thế nào?

Ví dụ: 你不用谢我,不客气。 — nghĩa là "Bạn không cần cảm ơn tôi, không có gì.".

Gặp lại 不客气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng