包含
HSK 5động từ, danh từ

包含 nghĩa là chứa, bao gồm

Pinyin
bāo hán
Tiếng Anh
to contain, to embody, to includeto tolerate; to excuse; to indulgeinclusion

包含 (phiên âm pinyin: bāo hán) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chứa, bao gồm". 包含 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 每粒米都包含着劳动人民的血汗。 (mỗi hạt gạo đều thấm đẫm mồ hôi và nước mắt của người lao động)

Câu ví dụ

每粒米都包含着劳动人民的血汗。

mỗi hạt gạo đều thấm đẫm mồ hôi và nước mắt của người lao động

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

包含 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

包含 có nghĩa là "chứa, bao gồm", thuộc loại động từ, danh từ.

包含 đọc như thế nào?

包含 phiên âm pinyin là "bāo hán".

包含 thuộc HSK mấy?

包含 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 包含 như thế nào?

Ví dụ: 每粒米都包含着劳动人民的血汗。 — nghĩa là "mỗi hạt gạo đều thấm đẫm mồ hôi và nước mắt của người lao động".

Gặp lại 包含 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng