含糊
HSK 6tính từ
含糊 nghĩa là mơ hồ
- Pinyin
- hán hu
- Tiếng Anh
- ambiguous; vaguecareless; perfunctorymuddled; confusedshabby; inferior; second ratedither; dillydally
含糊 (phiên âm pinyin: hán hu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mơ hồ". 含糊 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他的话很含糊,不明白是什么意思。 (lời nói của anh ấy rất mơ hồ, không rõ ý nghĩa.)
Câu ví dụ
他的话很含糊,不明白是什么意思。
Phân tích từng chữ
含—
糊—
Câu hỏi thường gặp
含糊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
含糊 có nghĩa là "mơ hồ", thuộc loại tính từ.
含糊 đọc như thế nào?
含糊 phiên âm pinyin là "hán hu".
含糊 thuộc HSK mấy?
含糊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 含糊 như thế nào?
Ví dụ: 他的话很含糊,不明白是什么意思。 — nghĩa là "lời nói của anh ấy rất mơ hồ, không rõ ý nghĩa.".
Gặp lại 含糊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng