吹
HSK 5động từ
吹 nghĩa là thổi
- Pinyin
- chūi
- Hán-Việt
- xuy
- Tiếng Anh
- to blow, to playto puffto play (a wind instrument)
吹 (phiên âm pinyin: chūi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thổi". Âm Hán-Việt của 吹 là "xuy". 吹 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 先别吹 ,做出具体成绩来再说。 (đừng khoác lác vội, hãy làm cho có thành tích cụ thể đã rồi hãy nói.)
Câu ví dụ
先别吹 ,做出具体成绩来再说。
Câu hỏi thường gặp
吹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吹 có nghĩa là "thổi", thuộc loại động từ.
吹 đọc như thế nào?
吹 phiên âm pinyin là "chūi", âm Hán-Việt là "xuy".
吹 thuộc HSK mấy?
吹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 吹 như thế nào?
Ví dụ: 先别吹 ,做出具体成绩来再说。 — nghĩa là "đừng khoác lác vội, hãy làm cho có thành tích cụ thể đã rồi hãy nói.".
Gặp lại 吹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng