吹牛
HSK 6cụm động-tân
吹牛 nghĩa là khoác lác, thổi phồng
- Pinyin
- chūi niú
- Tiếng Anh
- to boast, to brag; to talk big
吹牛 (phiên âm pinyin: chūi niú) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoác lác, thổi phồng". 吹牛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
吹牛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吹牛 có nghĩa là "khoác lác, thổi phồng", thuộc loại cụm động-tân.
吹牛 đọc như thế nào?
吹牛 phiên âm pinyin là "chūi niú".
吹牛 thuộc HSK mấy?
吹牛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 吹牛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng