品德
HSK 6danh từ

品德 nghĩa là đạo đức

Pinyin
pǐn dé
Tiếng Anh
moral character

品德 (phiên âm pinyin: pǐn dé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạo đức". 品德 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 可贵的品德 (đức tính đáng quý)

Câu ví dụ

可贵的品德

đức tính đáng quý

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

品德 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

品德 có nghĩa là "đạo đức", thuộc loại danh từ.

品德 đọc như thế nào?

品德 phiên âm pinyin là "pǐn dé".

品德 thuộc HSK mấy?

品德 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 品德 như thế nào?

Ví dụ: 可贵的品德 — nghĩa là "đức tính đáng quý".

Gặp lại 品德 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng