产品產品 (phồn thể)
产品 (phiên âm pinyin: chǎn pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sản phẩm". Dạng phồn thể viết là 產品. 产品 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 产品出厂都要经过检查。 (sản phẩm đều phải qua kiểm tra.)
Câu ví dụ
产品出厂都要经过检查。
Phân tích từng chữ
产—
品—
Câu hỏi thường gặp
产品 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
产品 có nghĩa là "sản phẩm", thuộc loại danh từ.
产品 đọc như thế nào?
产品 phiên âm pinyin là "chǎn pǐn".
产品 thuộc HSK mấy?
产品 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 产品 như thế nào?
Ví dụ: 产品出厂都要经过检查。 — nghĩa là "sản phẩm đều phải qua kiểm tra.".
Gặp lại 产品 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng