次品
HSK 6danh từ

次品 nghĩa là loại hai, thứ phẩm

Pinyin
cì pǐn
Tiếng Anh
substandard products; defective goods; sb who cannot reach the required standard in his/her work

次品 (phiên âm pinyin: cì pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "loại hai, thứ phẩm". 次品 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

次品 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

次品 có nghĩa là "loại hai, thứ phẩm", thuộc loại danh từ.

次品 đọc như thế nào?

次品 phiên âm pinyin là "cì pǐn".

次品 thuộc HSK mấy?

次品 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 次品 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng