品种品種 (phồn thể)
HSK 6danh từ

品种 nghĩa là giống, loại, chủng loại

Pinyin
pǐn zhǒng
Tiếng Anh
breed; variety; assortment

品种 (phiên âm pinyin: pǐn zhǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giống, loại, chủng loại". Dạng phồn thể viết là 品種. 品种 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 增加花色品种。 (tăng thêm kiểu dáng, chủng loại sản phẩm.)

Câu ví dụ

增加花色品种。

tăng thêm kiểu dáng, chủng loại sản phẩm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

品种 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

品种 có nghĩa là "giống, loại, chủng loại", thuộc loại danh từ.

品种 đọc như thế nào?

品种 phiên âm pinyin là "pǐn zhǒng".

品种 thuộc HSK mấy?

品种 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 品种 như thế nào?

Ví dụ: 增加花色品种。 — nghĩa là "tăng thêm kiểu dáng, chủng loại sản phẩm.".

Gặp lại 品种 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng