日用品
日用品 (phiên âm pinyin: rì yòng pǐn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vật dụng hàng ngày". 日用品 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
日用品 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
日用品 có nghĩa là "vật dụng hàng ngày", thuộc loại danh từ.
日用品 đọc như thế nào?
日用品 phiên âm pinyin là "rì yòng pǐn".
日用品 thuộc HSK mấy?
日用品 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 日用品 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng