品质品質 (phồn thể)
HSK 6danh từ
品质 nghĩa là chất lượng
- Pinyin
- pǐn zhì
- Tiếng Anh
- quality (of a charater), (moral) worth, character(only used as a noun)
品质 (phiên âm pinyin: pǐn zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chất lượng". Dạng phồn thể viết là 品質. 品质 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 江西瓷品质优良。 (đồ gốm Giang Tây, chất lượng tốt.)
Câu ví dụ
江西瓷品质优良。
Phân tích từng chữ
品—
质—
Câu hỏi thường gặp
品质 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
品质 có nghĩa là "chất lượng", thuộc loại danh từ.
品质 đọc như thế nào?
品质 phiên âm pinyin là "pǐn zhì".
品质 thuộc HSK mấy?
品质 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 品质 như thế nào?
Ví dụ: 江西瓷品质优良。 — nghĩa là "đồ gốm Giang Tây, chất lượng tốt.".
Gặp lại 品质 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng