品尝品嘗 (phồn thể)
HSK 6danh từ

品尝 nghĩa là nếm, thử

Pinyin
pǐn cháng
Tiếng Anh
to taste; to sample; to savor; to taste a small amount

品尝 (phiên âm pinyin: pǐn cháng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nếm, thử". Dạng phồn thể viết là 品嘗. 品尝 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

品尝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

品尝 có nghĩa là "nếm, thử", thuộc loại danh từ.

品尝 đọc như thế nào?

品尝 phiên âm pinyin là "pǐn cháng".

品尝 thuộc HSK mấy?

品尝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 品尝 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng