HSK 1từ để hỏi

nghĩa là ở đâu

Pinyin
nǎ, něi
Hán-Việt
Tiếng Anh
which; what; how

哪 (phiên âm pinyin: nǎ, něi) là từ để hỏi trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ở đâu". Âm Hán-Việt của 哪 là "ná". 哪 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 没有革命前辈的流血牺牲,哪有今天的幸福生活? (không có các bậc tiền bối hy sinh đổ máu thì đâu có cuộc sống hạnh phúc ngày hôm nay.)

Câu ví dụ

没有革命前辈的流血牺牲,哪有今天的幸福生活?

không có các bậc tiền bối hy sinh đổ máu thì đâu có cuộc sống hạnh phúc ngày hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

哪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

哪 có nghĩa là "ở đâu", thuộc loại từ để hỏi.

哪 đọc như thế nào?

哪 phiên âm pinyin là "nǎ, něi", âm Hán-Việt là "ná".

哪 thuộc HSK mấy?

哪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 哪 như thế nào?

Ví dụ: 没有革命前辈的流血牺牲,哪有今天的幸福生活? — nghĩa là "không có các bậc tiền bối hy sinh đổ máu thì đâu có cuộc sống hạnh phúc ngày hôm nay.".

Gặp lại 哪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng