哪儿哪兒 (phồn thể)
HSK 1từ để hỏiđịa điểm

哪儿 nghĩa là ở đâu

Pinyin
nǎr
Tiếng Anh
wherewherever; anywhere(used in rhetorical questions to express negation)

哪儿 (phiên âm pinyin: nǎr) là từ để hỏi trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ở đâu". Dạng phồn thể viết là 哪兒. 哪儿 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 当初哪儿会想到这些山地也能长出这么好的庄稼? (lúc đầu đâu có nghĩ rằng vùng núi non này lại có mùa màng tốt tươi như vầy?)

Giải nghĩa

Chỉ một địa điểm không xác định, có nghĩa là ở đâu.

Câu ví dụ

当初哪儿会想到这些山地也能长出这么好的庄稼?

lúc đầu đâu có nghĩ rằng vùng núi non này lại có mùa màng tốt tươi như vầy?

Cách dùng chi tiết

哪儿 là một đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn, có nghĩa là 'ở đâu'. Nó dùng để hỏi về vị trí của một người hoặc một vật. Trong văn nói, đặc biệt là ở miền Bắc Trung Quốc, người ta thường dùng '哪儿' thay vì '哪里'.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

哪里

Câu hỏi thường gặp

哪儿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

哪儿 có nghĩa là "ở đâu", thuộc loại từ để hỏi. Chỉ một địa điểm không xác định, có nghĩa là ở đâu.

哪儿 đọc như thế nào?

哪儿 phiên âm pinyin là "nǎr".

哪儿 thuộc HSK mấy?

哪儿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 哪儿 như thế nào?

Ví dụ: 当初哪儿会想到这些山地也能长出这么好的庄稼? — nghĩa là "lúc đầu đâu có nghĩ rằng vùng núi non này lại có mùa màng tốt tươi như vầy?".

Gặp lại 哪儿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng