数量 (phiên âm pinyin: shù liàng) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "số lượng". Dạng phồn thể viết là 數量. 数量 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 要保证数量,也要保证质量。 (phải đảm bảo số lượng, cũng phải đảm bảo chất lượng.)
Giải nghĩa
Số lượng, số đếm.
Câu ví dụ
要保证数量,也要保证质量。
Cách dùng chi tiết
数量 là danh từ chỉ số lượng, số đếm của một vật gì đó. Từ này được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ mua bán đến thống kê. Khi đặt hàng hoặc yêu cầu, bạn cần nói rõ '数量' để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: '我要两件' (tôi muốn hai cái) là nói về số lượng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
数目份数
Câu hỏi thường gặp
数量 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
数量 có nghĩa là "số lượng", thuộc loại danh từ, tính từ. Số lượng, số đếm.
数量 đọc như thế nào?
数量 phiên âm pinyin là "shù liàng".
数量 thuộc HSK mấy?
数量 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 数量 như thế nào?
Ví dụ: 要保证数量,也要保证质量。 — nghĩa là "phải đảm bảo số lượng, cũng phải đảm bảo chất lượng.".
Gặp lại 数量 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng