因此
因此 (phiên âm pinyin: yīn cǐ) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vì thế, do đó". 因此 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他的话引得大家都笑了,室内的空气因此轻松了很多。 (lời nói của anh ấy khiến mọi người đều cười, do đó không khí trong phòng cũng bớt căng thẳng.)
Câu ví dụ
他的话引得大家都笑了,室内的空气因此轻松了很多。
Phân tích từng chữ
因—
此—
Câu hỏi thường gặp
因此 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
因此 có nghĩa là "vì thế, do đó", thuộc loại liên từ.
因此 đọc như thế nào?
因此 phiên âm pinyin là "yīn cǐ".
因此 thuộc HSK mấy?
因此 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 因此 như thế nào?
Ví dụ: 他的话引得大家都笑了,室内的空气因此轻松了很多。 — nghĩa là "lời nói của anh ấy khiến mọi người đều cười, do đó không khí trong phòng cũng bớt căng thẳng.".
Gặp lại 因此 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng