原因
原因 (phiên âm pinyin: yuán yīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyên nhân". 原因 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 检查生病的原因 (kiểm tra nguyên nhân bị bệnh.)
Câu ví dụ
检查生病的原因
Phân tích từng chữ
原—
因—
Câu hỏi thường gặp
原因 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
原因 có nghĩa là "nguyên nhân", thuộc loại danh từ.
原因 đọc như thế nào?
原因 phiên âm pinyin là "yuán yīn".
原因 thuộc HSK mấy?
原因 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 原因 như thế nào?
Ví dụ: 检查生病的原因 — nghĩa là "kiểm tra nguyên nhân bị bệnh.".
Gặp lại 原因 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng